Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 4 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 48 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40,2 g0,9 g–
50 g50 g20,1 g0,5 g–
150 g150 g60,3 g1,4 g–
200 g200 g80,4 g1,8 g–
250 g250 g100,5 g2,3 g–

Câu hỏi về thức uống nước trái cây

100 g thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?

100 g thức uống nước trái cây có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và – chất béo.

50 g thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?

50 g thức uống nước trái cây có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.

150 g thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?

150 g thức uống nước trái cây có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và – chất béo.

200 g thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?

200 g thức uống nước trái cây có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và – chất béo.

250 g thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?

250 g thức uống nước trái cây có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ