Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Đường 22 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 105 µg 12%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 27 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g900,3 g24 g–
50 g50 g450,2 g12 g–
150 g150 g1350,5 g36 g–
200 g200 g1800,6 g47 g–
250 g250 g2250,8 g59 g–

Câu hỏi về Nước lúa mạch

100 g Nước lúa mạch có bao nhiêu calo?

100 g Nước lúa mạch có 90 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Nước lúa mạch có bao nhiêu calo?

50 g Nước lúa mạch có 45 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Nước lúa mạch có bao nhiêu calo?

150 g Nước lúa mạch có 135 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Nước lúa mạch có bao nhiêu calo?

200 g Nước lúa mạch có 180 kcal, gồm 0,6 g đạm, 47 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Nước lúa mạch có bao nhiêu calo?

250 g Nước lúa mạch có 225 kcal, gồm 0,8 g đạm, 59 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ