Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nước đại mạch

Calo và thông tin dinh dưỡng

pha loãng

18
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb4,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 5 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,1 g4,7 g–
50 g50 g90,1 g2,4 g–
150 g150 g270,2 g7,1 g–
200 g200 g360,2 g9,4 g–
250 g250 g450,3 g12 g–

Câu hỏi về Nước đại mạch

Nước đại mạch là gì?

Đây là nước nấu từ hạt đại mạch; tùy cách làm, người ta có thể lọc bỏ hạt hoặc giữ lại một phần. Nước nấu trong thường nhẹ vị hơn, còn để hạt ngâm trong nước thì thức uống đục và có vị ngũ cốc rõ hơn.

Nấu nước đại mạch tại nhà như thế nào?

Vo đại mạch, cho vào nồi với khoảng 1 lít nước cho mỗi 100 g hạt, đun sôi rồi hạ nhỏ lửa, nấu 30–40 phút đến khi hạt mềm. Lọc lấy nước, uống nóng hoặc để nguội; thêm chanh hay một chút đường nếu muốn.

Có thể dùng đại mạch nào để nấu nước đại mạch?

Đại mạch nguyên hạt cho nước thơm và vị đậm hơn, nhưng cần nấu lâu; đại mạch đã xay xát thường mềm nhanh hơn. Rang nhẹ hạt trong chảo khô vài phút trước khi nấu sẽ làm nước có mùi thơm như hạt rang.

Nước đại mạch bảo quản được bao lâu?

Để nguội nhanh, cho vào bình sạch có nắp và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong 2–3 ngày. Nếu để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, tốt nhất không giữ lại để uống.

Nước đại mạch thường được uống hoặc dùng với món gì?

Bạn có thể uống nóng như trà ngũ cốc hoặc uống lạnh với lát chanh. Phần hạt đã nấu có thể trộn vào cháo, súp hay salad, thay vì bỏ đi.

Nước đại mạch có gluten không?

Có: đại mạch chứa gluten, và nước nấu từ hạt có thể mang theo một lượng gluten, nhất là khi không lọc kỹ. Người cần tránh gluten nên chọn thức uống không làm từ đại mạch.

Nước đại mạch khác nước lúa mạch như thế nào?

Tên gọi có thể được dùng lẫn nhau, nhưng cách nấu và mức độ lọc khiến thành phẩm khác nhau. Theo mỗi 100 g, nước lúa mạch trong dữ liệu này có 90 kcal và 23,7 g carbohydrate, so với 18 kcal và 4,7 g carbohydrate ở nước đại mạch.

Nước đại mạch có bao nhiêu năng lượng trong một phần uống?

Một ly khoảng 250 ml tương đương chừng 250 g nước đại mạch, cung cấp 45 kcal. Nếu thêm đường, lượng năng lượng sẽ tăng.

Nguồn: CoFID (UK) 17-844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ