Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 5,2 g —
  • Natri 4,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10,8 mg 12%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 30 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,2 g5,5 g0 g
50 g50 g120,1 g2,7 g0 g
150 g150 g350,3 g8,2 g0,1 g
200 g200 g460,3 g11 g0,1 g
250 g250 g580,4 g14 g0,1 g

Câu hỏi về Nectar trái cây

100 g Nectar trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Nectar trái cây có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nectar trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Nectar trái cây có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nectar trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Nectar trái cây có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nectar trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Nectar trái cây có 46 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Nectar trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Nectar trái cây có 58 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ