Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,4 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 30 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g490,1 g12 g0,6 g
1 khẩu phần258 g1260,3 g30 g1,5 g
2 khẩu phần516 g2530,5 g59 g2,9 g
½ khẩu phần129 g630,1 g15 g0,7 g
3 khẩu phần774 g3790,8 g89 g4,4 g
4 khẩu phần1032 g5061 g119 g5,9 g
50 g50 g250,1 g5,8 g0,3 g
150 g150 g740,2 g17 g0,9 g
200 g200 g980,2 g23 g1,1 g
250 g250 g1230,3 g29 g1,4 g

Câu hỏi về Nước đào cô đặc

100 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước đào cô đặc có 49 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

1 khẩu phần (258 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (258 g) Nước đào cô đặc có 126 kcal, gồm 0,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (516 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (516 g) Nước đào cô đặc có 253 kcal, gồm 0,5 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

½ khẩu phần (129 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (129 g) Nước đào cô đặc có 63 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

3 khẩu phần (774 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (774 g) Nước đào cô đặc có 379 kcal, gồm 0,8 g đạm, 89 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

4 khẩu phần (1032 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1032 g) Nước đào cô đặc có 506 kcal, gồm 1 g đạm, 119 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước đào cô đặc có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước đào cô đặc có 74 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ