Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước đào cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có bổ sung axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 30,2 mg 34%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 50 mg 1%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,2 g | 12 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 110 | 0,5 g | 26 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 220 | 0,9 g | 52 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 55 | 0,2 g | 13 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 330 | 1,4 g | 78 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 440 | 1,8 g | 104 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,1 g | 5,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,3 g | 18 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 0,4 g | 24 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 0,5 g | 30 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nectar mơđóng hộp, có bổ sung axit ascorbic56 kcal / 100 g
- Mật hoa đào56 kcal / 100 g
- Néctar lêđóng hộp, có thêm axit ascorbic60 kcal / 100 g
- Nước ép đàođóng hộp, ngâm trong nước ép tự nhiên43 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Nước ép mơ cô đặc59 kcal / 100 g
- Mật hoa đào và chanh dây43 kcal / 100 g
- Peach nectar pasteurised RTD55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước đào cô đặc
100 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g Nước đào cô đặc có 50 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Nước đào cô đặc có 110 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Nước đào cô đặc có 220 kcal, gồm 0,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Nước đào cô đặc có 55 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Nước đào cô đặc có 330 kcal, gồm 1,4 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Nước đào cô đặc có 440 kcal, gồm 1,8 g đạm, 104 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g Nước đào cô đặc có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g Nước đào cô đặc có 75 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ