Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nectar mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có bổ sung axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 29,7 mg 33%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 67 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,2 g | 14 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 266 g | 149 | 0,5 g | 36 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 532 g | 298 | 0,9 g | 72 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 133 g | 74 | 0,2 g | 18 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 798 g | 447 | 1,4 g | 108 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 1064 g | 596 | 1,8 g | 144 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,1 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 0,3 g | 20 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 0,3 g | 27 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 0,4 g | 34 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước đào cô đặcđóng hộp, có bổ sung axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Néctar lêđóng hộp, có thêm axit ascorbic60 kcal / 100 g
- Néctar ổiđóng hộp, có bổ sung axit ascorbic63 kcal / 100 g
- Nước ép mơđóng hộp trong nước ép lê, chỉ nước ép45 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước ép, có da, phần rắn và phần lỏng48 kcal / 100 g
- Thức uống nước cam và mơđóng hộp51 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, trong nước ép, phần đặc và nước48 kcal / 100 g
- Sirô mơđóng hộp trong nước đường, chỉ nước đường60 kcal / 100 g
- Mật hoa đào56 kcal / 100 g
- Đồ uống mơthương mại58 kcal / 100 g
Câu hỏi về nectar mơ
100 g nectar mơ có bao nhiêu calo?
100 g nectar mơ có 56 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (266 g) nectar mơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (266 g) nectar mơ có 149 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (532 g) nectar mơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (532 g) nectar mơ có 298 kcal, gồm 0,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (133 g) nectar mơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (133 g) nectar mơ có 74 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (798 g) nectar mơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (798 g) nectar mơ có 447 kcal, gồm 1,4 g đạm, 108 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (1064 g) nectar mơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1064 g) nectar mơ có 596 kcal, gồm 1,8 g đạm, 144 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g nectar mơ có bao nhiêu calo?
50 g nectar mơ có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g nectar mơ có bao nhiêu calo?
150 g nectar mơ có 84 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ