Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ép, có da, phần rắn và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 11 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85 µg 9%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,6 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 117 | 1,5 g | 26 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 234 | 3,1 g | 52 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 59 | 0,8 g | 13 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 351 | 4,6 g | 79 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 468 | 6,1 g | 105 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,3 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,9 g | 16 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 1,3 g | 22 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 1,6 g | 27 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, trong nước ép, phần đặc và nước48 kcal / 100 g
- Nước ép mơ đóng hộpđóng hộp, ngâm trong nước ép52 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp ngâm si rô đườngđóng hộp, với si rô đường118 kcal / 100 g
- Mơ hộp ngâm nước épđóng hộp, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Mơ nguyên quả đã gọt vỏ đóng hộpnước đường rất đặc, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Nước ép mơđóng hộp trong nước ép lê, chỉ nước ép45 kcal / 100 g
- Quả mơngâm siro, đóng hộp69 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước ép, phần rắn và phần lỏng50 kcal / 100 g
- Nectar mơđóng hộp56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đóng hộp
100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đóng hộp có 48 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Mơ đóng hộp có 117 kcal, gồm 1,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Mơ đóng hộp có 234 kcal, gồm 3,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Mơ đóng hộp có 59 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Mơ đóng hộp có 351 kcal, gồm 4,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Mơ đóng hộp có 468 kcal, gồm 6,1 g đạm, 105 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đóng hộp có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đóng hộp có 72 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ