Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước đường loãng, có da, phần rắn và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 15 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 0,5 g | 15 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 253 g | 159 | 1,3 g | 38 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 506 g | 319 | 2,7 g | 75 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 126,5 g | 80 | 0,7 g | 19 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 759 g | 478 | 4 g | 113 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 1012 g | 638 | 5,4 g | 151 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,3 g | 7,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 0,8 g | 22 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 1,1 g | 30 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 1,3 g | 37 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, nước đường loãng, phần rắn và nước63 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp ngâm si rô đườngđóng hộp, với si rô đường118 kcal / 100 g
- Nước ép mơ đóng hộpđóng hộp, ngâm trong nước ép52 kcal / 100 g
- Mơ nguyên quả đã gọt vỏ đóng hộpnước đường rất đặc, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Mơ ngâm si-rôđóng hộp, phần cái và nước70 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Quả mơngâm siro, đóng hộp69 kcal / 100 g
- Apricot light syrup pack65 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đóng hộp
100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đóng hộp có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (253 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (253 g) Mơ đóng hộp có 159 kcal, gồm 1,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (506 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (506 g) Mơ đóng hộp có 319 kcal, gồm 2,7 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (126,5 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126,5 g) Mơ đóng hộp có 80 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (759 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (759 g) Mơ đóng hộp có 478 kcal, gồm 4 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (1012 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1012 g) Mơ đóng hộp có 638 kcal, gồm 5,4 g đạm, 151 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đóng hộp có 32 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đóng hộp có 95 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ