Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước đường đặc, có da, phần đặc và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 20 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 0,5 g | 20 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 258 g | 214 | 1,4 g | 51 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 516 g | 428 | 2,7 g | 103 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 129 g | 107 | 0,7 g | 26 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 774 g | 642 | 4,1 g | 154 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 1032 g | 857 | 5,5 g | 205 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,3 g | 9,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 0,8 g | 30 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 1,1 g | 40 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 1,3 g | 50 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, nước đường đặc, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp ngâm si rô đườngđóng hộp, với si rô đường118 kcal / 100 g
- Nước ép mơ đóng hộpđóng hộp, ngâm trong nước ép52 kcal / 100 g
- Mơ nguyên quả đã gọt vỏ đóng hộpnước đường rất đặc, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Mơ ngâm si-rôđóng hộp, phần cái và nước70 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Quả mơngâm siro, đóng hộp69 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Sirô mơđóng hộp trong nước đường, chỉ nước đường60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đóng hộp
100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đóng hộp có 83 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (258 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (258 g) Mơ đóng hộp có 214 kcal, gồm 1,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (516 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (516 g) Mơ đóng hộp có 428 kcal, gồm 2,7 g đạm, 103 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (129 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (129 g) Mơ đóng hộp có 107 kcal, gồm 0,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (774 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (774 g) Mơ đóng hộp có 642 kcal, gồm 4,1 g đạm, 154 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (1032 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1032 g) Mơ đóng hộp có 857 kcal, gồm 5,5 g đạm, 205 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đóng hộp có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đóng hộp có 125 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ