Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,2 µg 6%
  • Vitamin C 30 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,91 mg 6%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29,7 mg 2%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 8,4 mg 2%
  • Phốt pho 10,7 mg 1%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,95 µg 2%
  • Iốt 0,95 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581 g12 g0,1 g
50 g50 g290,5 g5,9 g0,1 g
150 g150 g871,5 g18 g0,2 g
200 g200 g1162 g24 g0,2 g
250 g250 g1452,5 g30 g0,3 g

Câu hỏi về Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c

100 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có bao nhiêu calo?

100 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có 58 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có bao nhiêu calo?

50 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có bao nhiêu calo?

150 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có 87 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có bao nhiêu calo?

200 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có 116 kcal, gồm 2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có bao nhiêu calo?

250 g Apricot puree, unsweetened, with added vitamin c có 145 kcal, gồm 2,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ