Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,4 µg 1%
  • Vitamin C 8,1 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,1 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 16,6 mg 4%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,29 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,9 g12 g0,2 g
50 g50 g290,5 g5,8 g0,1 g
150 g150 g871,4 g17 g0,3 g
200 g200 g1161,8 g23 g0,5 g
250 g250 g1452,3 g29 g0,6 g

Câu hỏi về Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit

100 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có bao nhiêu calo?

100 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có 58 kcal, gồm 0,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có bao nhiêu calo?

50 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có bao nhiêu calo?

150 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có 87 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có bao nhiêu calo?

200 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có 116 kcal, gồm 1,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có bao nhiêu calo?

250 g Fruit puree, unsweetened, 100 % fruit có 145 kcal, gồm 2,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33896 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ