Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 1,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,2 µg 1%
  • Vitamin C 5,6 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 2,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,2 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 13,8 mg 1%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,45 µg 1%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,7 g7,8 g0,1 g
50 g50 g200,3 g3,9 g0,1 g
150 g150 g601 g12 g0,2 g
200 g200 g801,4 g16 g0,3 g
250 g250 g1001,7 g19 g0,4 g

Câu hỏi về Fruit puree, home-made babyfood

100 g Fruit puree, home-made babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Fruit puree, home-made babyfood có 40 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Fruit puree, home-made babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Fruit puree, home-made babyfood có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit puree, home-made babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Fruit puree, home-made babyfood có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Fruit puree, home-made babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Fruit puree, home-made babyfood có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Fruit puree, home-made babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Fruit puree, home-made babyfood có 100 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ