Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 20,5 mg 1%
  • Cholesterol 22,4 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,2 µg 0%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 7,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 5,9 mg 0%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 97,2 mg 8%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 7,1 µg 13%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g829,7 g6,2 g1,4 g
50 g50 g414,8 g3,1 g0,7 g
150 g150 g12315 g9,3 g2,1 g
200 g200 g16419 g12 g2,8 g
250 g250 g20524 g16 g3,4 g

Câu hỏi về Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt

100 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có 82 kcal, gồm 9,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có 41 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có 123 kcal, gồm 15 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có 164 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Beef-potato puree, home-made babyfood, without salt có 205 kcal, gồm 24 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ