Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 10,6 mg 0%
  • Cholesterol 0,07 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 183 µg 20%
  • Vitamin C 28,4 mg 32%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 34,7 µg 29%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 35,1 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24,5 mg 2%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 12,4 mg 3%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 271 mg 6%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,6 g2,3 g0,2 g
50 g50 g110,8 g1,1 g0,1 g
150 g150 g322,5 g3,4 g0,3 g
200 g200 g423,3 g4,6 g0,4 g
250 g250 g534,1 g5,7 g0,5 g

Câu hỏi về Vegetable puree, home-made babyfood, without salt

100 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có 21 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có 32 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable puree, home-made babyfood, without salt có 53 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ