Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 8,4 mg 0%
  • Cholesterol 0,12 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 214 µg 24%
  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 6,2 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 13,9 mg 3%
  • Phốt pho 30,2 mg 2%
  • Kali 255 mg 5%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,33 µg 1%
  • Iốt 0,71 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,9 g7,9 g0,1 g
50 g50 g200,5 g4 g0,1 g
150 g150 g601,4 g12 g0,2 g
200 g200 g801,9 g16 g0,3 g
250 g250 g1002,4 g20 g0,4 g

Câu hỏi về Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt

100 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có 80 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Potato-carrot puree, home-made babyfood, without salt có 100 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ