Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 13 mg 1%
  • Cholesterol 7,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 120 µg 13%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 6,9 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 11,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 12,1 mg 3%
  • Phốt pho 41,7 mg 3%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,1 mg 5%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g782,8 g8,1 g3,3 g
50 g50 g391,4 g4,1 g1,7 g
150 g150 g1174,2 g12 g5 g
200 g200 g1565,7 g16 g6,7 g
250 g250 g1957,1 g20 g8,3 g

Câu hỏi về Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood

100 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có 78 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có 117 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có 156 kcal, gồm 5,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Beef-vegetable puree, average, industrial babyfood có 195 kcal, gồm 7,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ