Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 11 g —
  • Natri 6,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,9 µg 1%
  • Vitamin C 28,8 mg 32%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20,7 mg 2%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 9,1 mg 2%
  • Phốt pho 12,7 mg 1%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,73 µg 1%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,6 g14 g0,1 g
50 g50 g340,3 g7,1 g0,1 g
150 g150 g1010,8 g21 g0,2 g
200 g200 g1341,1 g29 g0,2 g
250 g250 g1681,4 g36 g0,3 g

Câu hỏi về Fruit puree average, industrial babyfood

100 g Fruit puree average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Fruit puree average, industrial babyfood có 67 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Fruit puree average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Fruit puree average, industrial babyfood có 34 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit puree average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Fruit puree average, industrial babyfood có 101 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Fruit puree average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Fruit puree average, industrial babyfood có 134 kcal, gồm 1,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Fruit puree average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Fruit puree average, industrial babyfood có 168 kcal, gồm 1,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11469 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ