Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 43,7 mg 2%
  • Cholesterol 6,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68,9 µg 8%
  • Vitamin C 3,7 mg 4%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 6,3 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 6,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 9,3 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 6,8 mg 2%
  • Phốt pho 36,9 mg 3%
  • Kali 117 mg 2%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 4,2 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g763 g8,5 g3 g
50 g50 g381,5 g4,2 g1,5 g
150 g150 g1144,5 g13 g4,6 g
200 g200 g1526,1 g17 g6,1 g
250 g250 g1907,6 g21 g7,6 g

Câu hỏi về Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood

100 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có 76 kcal, gồm 3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có 114 kcal, gồm 4,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có 152 kcal, gồm 6,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Minced meat and spaghetti, average, industrial babyfood có 190 kcal, gồm 7,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11476 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ