Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 7,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 78,3 µg 9%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 9,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 19,9 mg 2%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 9,3 mg 2%
  • Phốt pho 41,8 mg 3%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 3,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g733 g8,4 g3 g
50 g50 g371,5 g4,2 g1,5 g
150 g150 g1104,4 g13 g4,6 g
200 g200 g1465,9 g17 g6,1 g
250 g250 g1837,4 g21 g7,6 g

Câu hỏi về Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood

100 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có 73 kcal, gồm 3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có 37 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có 110 kcal, gồm 4,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có 146 kcal, gồm 5,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Pork-vegetable puree, average, industrial babyfood có 183 kcal, gồm 7,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ