Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1 g —
  • Natri 12,3 mg 1%
  • Cholesterol 9,6 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 122 µg 14%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Vitamin K 12,3 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 9,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 10,4 mg 2%
  • Phốt pho 35,2 mg 3%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 1,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g752,9 g8,1 g3 g
50 g50 g381,4 g4 g1,5 g
150 g150 g1134,3 g12 g4,5 g
200 g200 g1505,7 g16 g6 g
250 g250 g1887,2 g20 g7,4 g

Câu hỏi về Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood

100 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có 75 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có 113 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có 150 kcal, gồm 5,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Chicken-vegetable puree, average, industrial babyfood có 188 kcal, gồm 7,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11474 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ