Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em gà rây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, gà, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 43,2 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 14 g | 0,1 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 20 | 2,1 g | 0 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 39 | 4,1 g | 0 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 10 | 1 g | 0 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 59 | 6,2 g | 0 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 78 | 8,2 g | 0,1 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 6,9 g | 0,1 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 21 g | 0,2 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 27 g | 0,2 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 34 g | 0,3 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, nghiền nhuyễn81 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừuthức ăn trẻ em, thịt, cừu, rây mịn94 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em gà rây
100 g Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em gà rây có 130 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em gà rây có 20 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em gà rây có 39 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em gà rây có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em gà rây có 59 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em gà rây có 78 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em gà rây có 65 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em gà rây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em gà rây có 195 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ