Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê lọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 33 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 49,5 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 13 g | 1,5 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 13 | 2,1 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 26 | 4,2 g | 0,5 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 6 | 1 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 39 | 6,3 g | 0,7 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 52 | 8,4 g | 1 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 6,6 g | 0,8 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 20 g | 2,3 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 26 g | 3 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 33 g | 3,8 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê nghiềnthức ăn trẻ em, thịt117 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, nghiền nhuyễn81 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừuthức ăn trẻ em, thịt, cừu, rây mịn94 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Bít tết bê để hầmđã chế biến158 kcal / 100 g
- Gà tây nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt102 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê lọc
100 g Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê lọc có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thịt bê lọc có 13 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thịt bê lọc có 26 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thịt bê lọc có 6 kcal, gồm 1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thịt bê lọc có 39 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thịt bê lọc có 52 kcal, gồm 8,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê lọc có 41 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thịt bê lọc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê lọc có 122 kcal, gồm 20 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ