Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em tutti frutti
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 9,3 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 12,4 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 46 mg 1%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 0,4 g | 15 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0,1 g | 2,2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 20 | 0,1 g | 4,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 30 | 0,2 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 40 | 0,2 g | 8,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,2 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 0,6 g | 22 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 0,8 g | 30 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 1 g | 37 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em lê rây mịntrái cây, rây mịn42 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây táo và mâm xôirây mịn58 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, không có axit ascorbic, rây mịn59 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em tutti frutti
100 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có 66 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có 99 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ