Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em lê rây mịn
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 7 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 24,5 mg 27%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,3 g | 8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 7 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 13 | 0,1 g | 2,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 3 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 20 | 0,1 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 27 | 0,2 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,2 g | 4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0,5 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 0,6 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 0,8 g | 20 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị lêjarred, all stages57 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em lê và dứaThức ăn trẻ em, trái cây, lê và dứa, rây mịn41 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Lê cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ57 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em lê rây mịn
100 g Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em lê rây mịn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em lê rây mịn có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ