Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
gà tây rây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 39,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 12 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 12 g | 1,4 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 17 | 1,7 g | 0,2 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 33 | 3,5 g | 0,4 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 8 | 0,9 g | 0,1 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 50 | 5,2 g | 0,6 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 67 | 6,9 g | 0,8 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 5,8 g | 0,7 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 17 g | 2,1 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 23 g | 2,8 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 29 g | 3,5 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây râyrây51 kcal / 100 g
- Gà tây nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt102 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior111 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà râythức ăn trẻ em, thịt, gà, rây130 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
- Thịt bê nghiềnthức ăn trẻ em, thịt117 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
Câu hỏi về gà tây rây
100 g gà tây rây có bao nhiêu calo?
100 g gà tây rây có 111 kcal, gồm 12 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) gà tây rây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) gà tây rây có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) gà tây rây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) gà tây rây có 33 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) gà tây rây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) gà tây rây có 8 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) gà tây rây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) gà tây rây có 50 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) gà tây rây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) gà tây rây có 67 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g gà tây rây có bao nhiêu calo?
50 g gà tây rây có 56 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g gà tây rây có bao nhiêu calo?
150 g gà tây rây có 167 kcal, gồm 17 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ