Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, không có axit ascorbic, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 11 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 15,6 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 0,6 g | 16 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0,1 g | 2,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 21 | 0,2 g | 4,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 31 | 0,3 g | 7,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 41 | 0,4 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,3 g | 7,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 0,9 g | 24 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 1,2 g | 32 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 1,5 g | 40 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịntrái cây, không có axit ascorbic, rây mịn71 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớntrái cây, không có axit ascorbic, loại cho trẻ lớn74 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, không có axit ascorbic, rây mịn59 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Cháo mận và chuốivới nước chanh, không đường53 kcal / 100 g
- Nước ép nho trẻ emkhông đường, đóng hộp62 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn
100 g Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 69 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 31 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 41 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắn có 104 kcal, gồm 0,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170946 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ