Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, không có axit ascorbic, loại cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 14 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 83 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,1 g | 19 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 11 | 0 g | 2,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 22 | 0 g | 5,8 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 6 | 0 g | 1,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 33 | 0 g | 8,7 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 44 | 0,1 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,1 g | 9,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 0,2 g | 29 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 0,2 g | 39 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 0,3 g | 48 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắntrái cây, không có axit ascorbic, dành cho trẻ nhỏ70 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịntrái cây, không có axit ascorbic, rây mịn71 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, không có axit ascorbic, junior63 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Cháo mận và chuốivới nước chanh, không đường53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn
100 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 74 kcal, gồm 0,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 44 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớn có 111 kcal, gồm 0,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170945 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ