Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, loại cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 7,3 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 22 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,3 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 7 | 0 g | 1,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 14 | 0,1 g | 2,8 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 4 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 21 | 0,1 g | 4,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 28 | 0,2 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 0,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 0,6 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 0,8 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em lê và dứadành cho trẻ lớn44 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị lêjarred, all stages57 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Lê cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn
100 g Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 44 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớn có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ