Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, đậu cô ve, loại cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1,1 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 8,4 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 11,1 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 65 mg 5%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 1,2 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 58 | 2,9 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 115 | 5,8 g | 19 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 29 | 1,4 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 173 | 8,6 g | 28 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 230 | 12 g | 37 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,6 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 1,8 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 2,4 g | 7,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 3 g | 9,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em đậu cô vethức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, đậu cô ve, mọi giai đoạn28 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đậu cô ve râythức ăn trẻ em, rau, đậu cô ve, rây27 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn
100 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 58 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 115 kcal, gồm 5,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 29 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 173 kcal, gồm 8,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 230 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve loại cho trẻ lớn có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ