Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, đậu cô ve, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,9 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 42,4 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1,2 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 65 | 2,9 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 130 | 5,8 g | 20 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 32 | 1,4 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 194 | 8,6 g | 29 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 259 | 12 g | 39 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,6 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 1,8 g | 6,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 2,4 g | 8,2 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 3 g | 10 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây râyrây51 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đậu cô vethức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, đậu cô ve, mọi giai đoạn28 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Sinh tố đậu cô ve56 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em với trứngvới trứng, rây nhuyễn58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây
100 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 65 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 130 kcal, gồm 5,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 194 kcal, gồm 8,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 259 kcal, gồm 12 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve rây có 41 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172271 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ