Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rau vườn rây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, rau vườn, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,6 g —
- Natri 31 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 303 µg 34%
- Vitamin C 5,7 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 24,5 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 2,3 g | 5,3 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 9 | 0,7 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 18 | 1,3 g | 3 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 5 | 0,3 g | 0,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 27 | 2 g | 4,5 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 36 | 2,6 g | 6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,2 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 3,5 g | 8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 4,6 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 5,8 g | 13 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt râyrau, cà rốt, rây26 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rau vườn rây
100 g Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 32 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 18 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 27 kcal, gồm 2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 36 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 16 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rau vườn rây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rau vườn rây có 48 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ