Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,6 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 158 µg 18%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 1 g | 6,8 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 10 | 0,3 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 20 | 0,6 g | 3,8 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 5 | 0,1 g | 1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 31 | 0,9 g | 5,7 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 41 | 1,1 g | 7,7 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,5 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 1,5 g | 10 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 2 g | 14 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 2,5 g | 17 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩmthức ăn cho em bé, rau củ, đóng lọ, rau củ thập cẩm, mọi giai đoạn41 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rau vườn râythức ăn trẻ em, rau, rau vườn, rây32 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ399 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp
100 g thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 54 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ