Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn cho em bé, rau củ, đóng lọ, rau củ thập cẩm, mọi giai đoạn
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb7,8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,9 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 158 µg 18%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 2 g | 7,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 3 g | 12 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 4,1 g | 16 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 5,1 g | 20 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em hỗn hợp rau củrau, junior36 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ399 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm
100 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có 41 kcal, gồm 2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có 21 kcal, gồm 1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có 62 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có 82 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩm có 103 kcal, gồm 5,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ