Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 3,1 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 462 µg 51%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 34 | 1 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 67 | 2 g | 14 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 17 | 0,5 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 101 | 3 g | 20 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 135 | 4 g | 27 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,5 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 1,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 2 g | 14 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 2,5 g | 17 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em hỗn hợp rau củrau, junior36 kcal / 100 g
- Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩmthức ăn cho em bé, rau củ, đóng lọ, rau củ thập cẩm, mọi giai đoạn41 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Bánh quy mặn rau củ cho trẻ emThức ăn trẻ em, rau củ477 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp
100 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 67 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 101 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 135 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 51 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ