Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, rau củ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 477 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 13 g —
- Natri 633 mg 28%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 179 µg 20%
- Vitamin C 50,5 mg 56%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 8,1 mg 54%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 4,1 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,77 mg 33%
- Selen 13,7 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 477 | 8,4 g | 63 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 0,7 g | 3 | 0,1 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 1,4 g | 7 | 0,1 g | 0,9 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 0,4 g | 2 | 0 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 2,1 g | 10 | 0,2 g | 1,3 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 2,8 g | 13 | 0,2 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 239 | 4,2 g | 31 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 716 | 13 g | 94 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 954 | 17 g | 126 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1193 | 21 g | 157 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy cho trẻ emThức ăn trẻ em433 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em hỗn hợp rau củrau, junior36 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ giòn cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, bánh phồng giòn, mọi hương vị bao gồm phô mai - không tăng cường408 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ dạng ngón tay nướng tăng cường ngũ cốc cho trẻ emThức ăn trẻ em, sản phẩm nướng, đồ ăn nhẹ dạng ngón tay tăng cường ngũ cốc421 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, dạng khô404 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em
100 g Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 477 kcal, gồm 8,4 g đạm, 63 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (0,7 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (0,7 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (1,4 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1,4 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (0,4 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,4 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (2,1 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (2,1 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (2,8 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2,8 g) Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 239 kcal, gồm 4,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy mặn rau củ cho trẻ em có 716 kcal, gồm 13 g đạm, 94 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170972 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ