Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ và thịt gà cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,5 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 131 µg 15%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,63 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 9,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 83 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 2 g | 7,6 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 136 | 5,2 g | 19 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 271 | 10 g | 39 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 68 | 2,6 g | 9,7 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 407 | 16 g | 58 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 543 | 21 g | 77 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 3,1 g | 11 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 4,1 g | 15 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 5,1 g | 19 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gàloại junior62 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà juniorthức ăn trẻ em, thịt, gà, junior146 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ và thịt gà cho trẻ em
100 g Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 53 kcal, gồm 2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 136 kcal, gồm 5,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 271 kcal, gồm 10 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 68 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 407 kcal, gồm 16 g đạm, 58 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 543 kcal, gồm 21 g đạm, 77 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 27 kcal, gồm 1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Rau củ và thịt gà cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ và thịt gà cho trẻ em có 80 kcal, gồm 3,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ