Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,4 g —
- Natri 17 mg 1%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 17,7 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 73,5 µg 61%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 31,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,6 g | 4,9 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 18 | 1 g | 1,4 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 36 | 2,1 g | 2,9 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 9 | 0,5 g | 0,7 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 54 | 3,1 g | 4,3 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 72 | 4,2 g | 5,7 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,8 g | 2,5 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 5,4 g | 7,4 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 7,2 g | 9,9 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 9 g | 12 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mỳ gàloại junior74 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tây và rau củjunior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền phô mai cheddar và bông cải xanh cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, khoai tây nghiền phô mai cheddar và bông cải xanh, trẻ tập đi48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà
100 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 62 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (29 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (58 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 36 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,5 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,5 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (87 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 54 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
4 khẩu phần (116 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116 g) Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 72 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 31 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và gà có 93 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172288 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ