Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,4 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 216 µg 24%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 9,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 98 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 1,7 g | 6,7 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 136 | 4,4 g | 17 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 271 | 8,8 g | 34 g | 8,9 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 68 | 2,2 g | 8,5 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 407 | 13 g | 51 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 543 | 18 g | 68 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,9 g | 3,3 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 2,6 g | 10 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 3,4 g | 13 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 4,3 g | 17 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em gà tây mì và rau củjunior52 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củjunior51 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ
100 g Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 53 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 136 kcal, gồm 4,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 271 kcal, gồm 8,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 68 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 407 kcal, gồm 13 g đạm, 51 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 543 kcal, gồm 18 g đạm, 68 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 27 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em gà tây và rau củ có 80 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ