Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,9 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 138 µg 15%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 2,1 g | 6 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 14 | 0,6 g | 1,7 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 29 | 1,2 g | 3,4 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 7 | 0,3 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 43 | 1,8 g | 5,1 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 58 | 2,4 g | 6,8 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,1 g | 3 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 3,2 g | 9 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 4,2 g | 12 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 5,3 g | 15 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em gà tây và rau củjunior53 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt cừu với trái câythức ăn trẻ em, bữa tối, thịt cừu với trái cây127 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ
100 g Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 51 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 29 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 43 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 58 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ có 77 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ