Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, cừu, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
- Choline 54,7 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 14 g | 0,9 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 22 g | 21 | 3,1 g | 0,2 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 44 g | 41 | 6,2 g | 0,4 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 11 g | 10 | 1,5 g | 0,1 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 66 g | 62 | 9,3 g | 0,6 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 88 g | 83 | 12 g | 0,7 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 7 g | 0,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 21 g | 1,3 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 28 g | 1,7 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 35 g | 2,1 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, nghiền nhuyễn81 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợnthức ăn trẻ em, thịt, thịt lợn, rây124 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em với trứngvới trứng, rây nhuyễn58 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu
100 g Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (22 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (22 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 21 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (44 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (44 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 41 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (11 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 10 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (66 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (66 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 62 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (88 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (88 g) Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 83 kcal, gồm 12 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 47 kcal, gồm 7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừu có 141 kcal, gồm 21 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173481 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ