Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em vị thịt cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, cừu, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 54,7 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 91 mg 7%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 15 g | 0 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 32 | 4,3 g | 0 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 64 | 8,6 g | 0 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 2,2 g | 0 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 95 | 13 g | 0 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 127 | 17 g | 0 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 7,6 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 23 g | 0 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 30 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 38 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò juniorthức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, junior81 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị giăm bôngthức ăn trẻ em, thịt, giăm bông, dạng lỡ97 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
- Thịt bê nghiềnthức ăn trẻ em, thịt117 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị thịt cừu
100 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 112 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 32 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 64 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 16 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 95 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 127 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 56 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 168 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ