Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em vị giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, giăm bông, dạng lỡ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 45,2 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 15 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 11 g | 3,7 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 27 | 3,2 g | 1 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 55 | 6,4 g | 2,1 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 14 | 1,6 g | 0,5 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 82 | 9,6 g | 3,1 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 110 | 13 g | 4,2 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 5,7 g | 1,9 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 17 g | 5,6 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 23 g | 7,4 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 28 g | 9,3 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị thịt cừuthức ăn trẻ em, thịt, cừu, junior112 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior111 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
- Ngũ cốc cho trẻ nhỏ có lòng đỏ trứng và thịt xông khóithức ăn cho trẻ em79 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị giăm bông
100 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 27 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 55 kcal, gồm 6,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 14 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 82 kcal, gồm 9,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 49 kcal, gồm 5,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 146 kcal, gồm 17 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ