Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em vị giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, giăm bông, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 45,2 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 20%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 14,2 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 11 g | 3,7 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 15 | 1,7 g | 0,6 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 29 | 3,4 g | 1,1 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 7 | 0,8 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 44 | 5,1 g | 1,7 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 58 | 6,8 g | 2,2 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 5,7 g | 1,9 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 17 g | 5,6 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 23 g | 7,4 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 28 g | 9,3 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em táo với thịt giăm bôngrây62 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợnthức ăn trẻ em, thịt, thịt lợn, rây124 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị giăm bông
100 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 15 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 29 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 44 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 58 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 49 kcal, gồm 5,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em vị giăm bông có 146 kcal, gồm 17 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ