Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận khô lọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, không có vitamin C
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 14 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 22,1 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 1 g | 21 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 15 | 0,2 g | 3,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 30 | 0,3 g | 6,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 8 | 0,1 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 45 | 0,5 g | 9,4 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 60 | 0,6 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 0,5 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 1,5 g | 31 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 2 g | 42 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 2,5 g | 52 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắntrái cây, không có axit ascorbic, rây nhuyễn69 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận khôtrái cây, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, không có axit ascorbic, rây mịn59 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Mận khômận khô, hầm, không thêm đường107 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận khô lọc
100 g mận khô lọc có bao nhiêu calo?
100 g mận khô lọc có 100 kcal, gồm 1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) mận khô lọc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) mận khô lọc có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) mận khô lọc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) mận khô lọc có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) mận khô lọc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) mận khô lọc có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) mận khô lọc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) mận khô lọc có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) mận khô lọc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) mận khô lọc có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g mận khô lọc có bao nhiêu calo?
50 g mận khô lọc có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g mận khô lọc có bao nhiêu calo?
150 g mận khô lọc có 150 kcal, gồm 1,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ