Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, không có axit ascorbic, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 13 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 85 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 0,1 g | 19 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 11 | 0 g | 2,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 21 | 0 g | 5,6 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 32 | 0 g | 8,3 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 43 | 0,1 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,1 g | 9,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 0,2 g | 28 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 0,2 g | 37 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 0,3 g | 46 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắntrái cây, không có axit ascorbic, rây nhuyễn69 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận với bột sắn loại cho trẻ lớntrái cây, không có axit ascorbic, loại cho trẻ lớn74 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, không có axit ascorbic, rây mịn59 kcal / 100 g
- Cháo mận và chuốivới nước chanh, không đường53 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn
100 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 71 kcal, gồm 0,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 43 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 36 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịn có 107 kcal, gồm 0,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ