Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 14 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 12,4 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 13,3 µg 11%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 62 mg 1%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 0,5 g | 17 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 12 | 0,1 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 23 | 0,2 g | 5 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 6 | 0 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 35 | 0,2 g | 7,5 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 46 | 0,3 g | 10 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,3 g | 8,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 0,8 g | 25 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 1 g | 33 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 1,3 g | 42 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng cho trẻ việt quấtthức ăn trẻ em, đóng lọ, mọi giai đoạn64 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây táo và việt quấtrây mịn61 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây trộn với sữa chua ít béothức ăn trẻ em74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em
100 g Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 77 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 46 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 39 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ em có 116 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ