Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 11 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 98 mg 8%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 3,1 g | 12 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 15 | 0,5 g | 2 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 29 | 1 g | 4 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 7 | 0,2 g | 1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 44 | 1,5 g | 6 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 59 | 2 g | 7,9 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,5 g | 6,2 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 4,6 g | 19 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 6,1 g | 25 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 7,6 g | 31 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua vị trái cây cho trẻ nhỏsữa nguyên chất90 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câyThức ăn trẻ em, sữa chua, hương vị trái cây, có bổ sung Vitamin D và DHA97 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
- Cháo sữa chua trái cây cho trẻ emăn liền, tăng cường vi chất90 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em gạothức ăn trẻ em, có sữa chua, có trái cây, pha với nước117 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc trái cây và sữa chua cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, thanh ngũ cốc, nhân trái cây và sữa chua383 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạtkhô, được tăng cường407 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây trộn với sữa chua ít béothức ăn trẻ em74 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây cho bé
100 g Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây cho bé có 92 kcal, gồm 3,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Sữa chua trái cây cho bé có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Sữa chua trái cây cho bé có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Sữa chua trái cây cho bé có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Sữa chua trái cây cho bé có 44 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Sữa chua trái cây cho bé có 59 kcal, gồm 2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây cho bé có 46 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây cho bé có 138 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ