Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây trộn lọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 12 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 11,7 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 62 mg 1%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 0,8 g | 16 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 11 | 0,1 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 23 | 0,2 g | 4,7 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 6 | 0,1 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 34 | 0,4 g | 7,1 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 45 | 0,5 g | 9,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,4 g | 7,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 1,2 g | 24 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 1,6 g | 32 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 2 g | 40 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép trái cây trộn với sữa chua ít béothức ăn trẻ em74 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây sữa nguyên chất cho trẻThức ăn trẻ em, sữa chua, sữa nguyên chất, trái cây, ngũ cốc hỗn hợp và bổ sung DHA98 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Túi trái cây sữa chuachuối dâu tây đóng hộp78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây trộn lọc
100 g Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây trộn lọc có 75 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có 34 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Sữa chua trái cây trộn lọc có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây trộn lọc có 38 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây trộn lọc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây trộn lọc có 113 kcal, gồm 1,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ