Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
túi trái cây sữa chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuối dâu tây đóng hộp
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb14 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 1,7 g | 14 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,9 g | 7,2 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 2,6 g | 22 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 3,4 g | 29 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 4,3 g | 36 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em dâu và chuốivới sữa chua tự nhiên, không đường65 kcal / 100 g
- Túi trái cây cháolê xoài yến mạch77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em xoài dâu tây và sữa chuacó dâu tây, có sữa chua tự nhiên, không đường51 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Sữa chua vị trái cây cho trẻ nhỏsữa nguyên chất90 kcal / 100 g
- Cháo sữa chua trái cây cho trẻ emăn liền, tăng cường vi chất90 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ dâu tâythức ăn trẻ em, đóng lọ124 kcal / 100 g
Câu hỏi về túi trái cây sữa chua
100 g túi trái cây sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g túi trái cây sữa chua có 78 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g túi trái cây sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g túi trái cây sữa chua có 39 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g túi trái cây sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g túi trái cây sữa chua có 117 kcal, gồm 2,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g túi trái cây sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g túi trái cây sữa chua có 156 kcal, gồm 3,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g túi trái cây sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g túi trái cây sữa chua có 195 kcal, gồm 4,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: slv 3499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ